Pros and Cons là gì? Các từ quan trọng liên quan đến Pros and Cons

Trong tiếng Anh, có rất nhiều những cặp từ mà 2 chữ được nối với nhau bởi chữ “and” để tạo thành một từ có nghĩa cố định và có nhiều nghĩa khác nhau.

Chẳng hạn như một số cụm từ mà chúng ta thường xuyên bắt gặp như: peace and quiet, safe and sound,… Thêm vào đó là cụm từ Pros and cons cũng là một cụm từ khá quen thuộc. Nhưng rất nhiều người vẫn còn chưa hiểu chi tiết về nó.

Vậy chính xác thì Pros and cons là gì? Pros and cons được sử dụng như thế nào? Những từ nào có liên quan đến Pros and cons? Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây của ITQNU để giải đáp những thắc mắc này nhé!

Pros and cons là gì?

Pros and cons là cụm từ được dùng trong trường hợp ám chỉ đến cả hai điều thuận lợi và bất lợi của một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, Pros and cons có nghĩa là “Advantages and Disadvantages of something”. Được dịch sang tiếng Việt là những điểm “thuận” và “chống”. Những “thuận lợi” và “bất lợi”, những điều “tán thành” và “phản đối”, những điều “được” và “chưa được”, “mất”,…

  • Pros là một lợi thế hoặc một lý do để làm một cái gì đó hoặc những điều tốt về một cái gì đó, lý do sở hữu.
  • Cons là nhược điểm , là những điều xấu về một cái gì đó, mang nghĩa tiêu cực.

Các lý lẽ khác nhau ủng hộ và chống lại một chuyển động, quá trình hành động,…

Ví dụ về việc sử dụng cụm từ Pros and cons

Sau khi đã lý giải được Pros and cons là gì thì các bạn cũng nên học một vài câu nói có sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tiếng Anh và trình độ hiểu biết của bản thân mình ngay thôi nhé.

Pros and cons thường được sử dụng trong những trường hợp sau:

  • We’ve been discussing the pros and cons of buying a house. (Chúng tôi đã thảo luận nhiều về những điều thuận lợi và bất lợi trong việc mua ngôi nhà này).
  • What are the pros and cons of education in Viet Nam? (Những điều được và chưa được trong nền giáo dục của Việt Nam là gì?)
  • You should find out the pros and cons of expanding into Europe. (Bạn phải tìm ra những điều thuận lợi và bất lợi trong việc mở rộng thị trường sang Châu Âu).
  • Think about the pros and cons of leaving your current job. (Hãy nghĩ kỹ về những điều được và mất khi bạn bỏ công việc hiện tại.)
  • Here is a summary of the pros and cons of school uniforms. (Đây là bảng tóm tắt những điểm thuận và chống trong việc mặc đồng phục ở trường).
  • This article looks at the pros and cons of social networks. (Bài viết này xét đến những điều tán thành và phản đối về các mạng xã hội).

Những cụm từ liên quan đến Pros and cons là gì?

Trong tiếng Anh còn có sự xuất hiện của rất nhiều những mệnh đề danh từ (là cụm từ được tạo nên bởi 2 danh từ đi với nhau). Mệnh đề danh từ thường được chia ra thành các dạng như:

Những từ giống hoặc gần giống nghĩa liên kết với nhau

  • Life and times: câu chuyện của cuộc đời một người nào đó, đặc biệt theo nghĩa xã hội.
  • Law and order: sự duy trì của một xã hội tốt bởi vì mọi người tuân theo luật và tội phạm bị bắt và trị tội.
  • Salt and vinegar: những sốt hoặc mùi vị mà thường ăn với khoai tây chiên
  • Peace and quiet: sự tự do khỏi sự ồn áo và quấy rầy.

Những từ đồng âm liên kết với nhau

  • Odds and sods: sự tập hợp của những việc nhỏ và không quan trọng. Odds and ends có cùng nghĩa.
  • Rest and relaxation: thời gian không hoạt động, ví dụ khi đi nghỉ.
  • Trials and tribulations: những thử thách khó khăn mà chúng ta đối mặt trong cuộc sống.
  • Hustle and bustle: nhiều hoạt động và tiếng ồn

Những từ văn phạm như giới từ và từ nối

  • Ifs and buts: những lý do mà người nào đó không muốn làm việc gì đó; sự chống đối của họ.

Ví dụ: Whenever we try to change the work routines, the workers have so many ifs and buts that we never manage to change anything. (Khi nào chúng tôi cố gắng thay đổi lề thói làm việc, những nhân viên có nhiều lý do đến nỗi chúng tôi không thể thay đổi bất kỳ điều gì).

  • Ups and downs: thời gian tốt và xấu trong cuộc sống.

Ví dụ: The ups and downs of life are similar all over the world, but people react differently to them. (Thời gian tốt và xấu trong cuộc sống đều giống nhau trên cả thế giới, nhưng con người phản ứng một cách khác nhau với chúng).

  • Ins and outs: những chi tiết và điểm của việc gì đó

Ví dụ: I don’t know all the ins and outs, but it seems the Prime Minister has made a serious mistake. (Tôi không biết rõ chi tiết, nhưng nó có vẻ là Thủ tướng đã phạm một sai lầm nghiêm trọng).

  • Down and out: một người không nhà và thất nghiệp. Đây cũng được sử dụng như một tính từ.

Ví dụ: Did you see the poor down and out sleeping in the park? Should we tell the police about him? (Anh có thấy người vô gia cư ngủ trong công viên không? Chúng ta có nên báo cảnh sát không?)

Như vậy, trên đây là định nghĩa về Pros and cons là gì và các cụm từ tương tự. Hy vọng rằng những thông tin này có thể giúp các bạn cải thiện vốn tiếng Anh của mình. Cũng như có nhiều hiểu biết hơn về loại ngôn ngữ thông dụng này.

Cảm ơn các bạn đã quan tâm và theo dõi bài viết! Nếu các bạn có bất kỳ thắc mắc nào cần giải đáp thì hãy để lại bình luận bên dưới. Và ITQNU sẽ trợ giúp các bạn trong thời gian sớm nhất có thể nhé! Chúc các bạn một ngày làm việc và học tập thật hiệu quả!